"hùng vĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hùng vĩ" trong tiếng Trung là 壮观, đọc là zhuàng guān.
壮观 nghĩa là gì?
壮观 (zhuàng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hùng vĩ".
壮观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮观 như thế nào?
Ví dụ: 这里的风景非常壮观。 (Phong cảnh ở đây rất hùng vĩ.); 壮观的瀑布让我很惊讶。 (Thác nước hùng vĩ khiến tôi ngạc nhiên.).