YiWordsYiWords

zhuàngguān

hùng vĩ

tính từ tiếng Trung
壮观 hùng vĩ

Cụm từ thường dùng

zhuàngguānjǐng
cảnh hùng vĩ
zhuàngguānshānchuān
núi non hùng vĩ

Câu ví dụ

zhèdefēngjǐngfēichángzhuàngguān
Phong cảnh ở đây rất hùng vĩ.
zhuàngguānderànghěnjīng
Thác nước hùng vĩ khiến tôi ngạc nhiên.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"hùng vĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hùng vĩ" trong tiếng Trung là 壮观, đọc là zhuàng guān.
壮观 nghĩa là gì?
壮观 (zhuàng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hùng vĩ".
壮观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壮观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壮观 như thế nào?
Ví dụ: 这里的风景非常壮观。 (Phong cảnh ở đây rất hùng vĩ.); 壮观的瀑布让我很惊讶。 (Thác nước hùng vĩ khiến tôi ngạc nhiên.).

Muốn nhớ "壮观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí