YiWordsYiWords

guàng

dạo

động từ tiếng Trung
逛 dạo

Cụm từ thường dùng

guàngjiē
dạo phố
guànggōngyuán
dạo công viên

Câu ví dụ

huanzhōuguàngjiē
Tôi thích dạo phố cuối tuần.
menzàibiānguànglequān
Chúng tôi dạo quanh hồ.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dạo" trong tiếng Trung là 逛, đọc là guàng.
逛 nghĩa là gì?
逛 (guàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dạo".
逛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逛 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末逛街。 (Tôi thích dạo phố cuối tuần.); 我们在湖边逛了一圈。 (Chúng tôi dạo quanh hồ.).

Muốn nhớ "逛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí