"bỏ phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ phiếu" trong tiếng Trung là 投票, đọc là tóu piào.
投票 nghĩa là gì?
投票 (tóu piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ phiếu".
投票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投票 như thế nào?
Ví dụ: 我们下午要投票。 (Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.); 每个人都有投票权。 (Ai cũng có quyền bỏ phiếu.).