YiWordsYiWords

tóupiào

bỏ phiếu

động từ tiếng Trung
投票 bỏ phiếu

Cụm từ thường dùng

míngtóupiào
bỏ phiếu kín
tóupiàozànchéng
bỏ phiếu tán thành

Câu ví dụ

menxiàyàotóupiào
Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.
měiréndōuyǒu投票tóu piàoquán
Ai cũng có quyền bỏ phiếu.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bỏ phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ phiếu" trong tiếng Trung là 投票, đọc là tóu piào.
投票 nghĩa là gì?
投票 (tóu piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ phiếu".
投票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投票 như thế nào?
Ví dụ: 我们下午要投票。 (Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.); 每个人都有投票权。 (Ai cũng có quyền bỏ phiếu.).

Muốn nhớ "投票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí