YiWordsYiWords

shōuyíntái

quầy thanh toán

danh từ tiếng Trung
收银台 quầy thanh toán

Cụm từ thường dùng

zhànzàishōuyíntái
đứng ở quầy thanh toán
shōuyíntáigōngzuòrényuán
nhân viên quầy thanh toán

Câu ví dụ

正在zhèng zài收银台shōu yín tái排队pái duì
Tôi đang xếp hàng ở quầy thanh toán.
shōuyíntáizàichāoshìdejìntóu
Quầy thanh toán ở cuối siêu thị.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"quầy thanh toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy thanh toán" trong tiếng Trung là 收银台, đọc là shōu yín tái.
收银台 nghĩa là gì?
收银台 (shōu yín tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy thanh toán".
收银台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收银台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收银台 như thế nào?
Ví dụ: 我正在收银台排队。 (Tôi đang xếp hàng ở quầy thanh toán.); 收银台在超市的尽头。 (Quầy thanh toán ở cuối siêu thị.).

Muốn nhớ "收银台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí