YiWordsYiWords

tānwèi

quầy hàng

danh từ tiếng Trung
摊位 quầy hàng

Cụm từ thường dùng

shuǐguǒtānwèi
quầy hàng trái cây
niànpǐntānwèi
quầy hàng lưu niệm

Câu ví dụ

menguàngleguàngtānwèi
Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.
zhègetānwèimàixiǎochī
Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"quầy hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy hàng" trong tiếng Trung là 摊位, đọc là tān wèi.
摊位 nghĩa là gì?
摊位 (tān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy hàng".
摊位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摊位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摊位 như thế nào?
Ví dụ: 我们逛了逛各个摊位。 (Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.); 这个摊位卖小吃。 (Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.).

Muốn nhớ "摊位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí