"quầy hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy hàng" trong tiếng Trung là 摊位, đọc là tān wèi.
摊位 nghĩa là gì?
摊位 (tān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy hàng".
摊位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摊位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摊位 như thế nào?
Ví dụ: 我们逛了逛各个摊位。 (Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng.); 这个摊位卖小吃。 (Quầy hàng này bán đồ ăn vặt.).