YiWordsYiWords

xiàngòu

giới hạn mua

danh từ tiếng Trung
限购 giới hạn mua

Cụm từ thường dùng

实行shí xíng限购xiàn gòu
áp dụng giới hạn mua
měirénxiàngòu
giới hạn mua mỗi người

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnyǒuxiàngòu
Sản phẩm này có giới hạn mua.
yóuxiàngòuměiwèizhǐnéngmǎiliǎng
Mỗi khách hàng chỉ được mua 2 cái do giới hạn mua.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn mua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn mua" trong tiếng Trung là 限购, đọc là xiàn gòu.
限购 nghĩa là gì?
限购 (xiàn gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn mua".
限购 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 限购 ngay trên trang này.
Đặt câu với 限购 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品有限购。 (Sản phẩm này có giới hạn mua.); 由于限购,每位顾客只能买两个。 (Mỗi khách hàng chỉ được mua 2 cái do giới hạn mua.).

Muốn nhớ "限购" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí