YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guǐ

ma

danh từ tiếng Trung
鬼 ma

Cụm từ thường dùng

guǐguài
ma quỷ
guǐyǐng
bóng ma

Câu ví dụ

guǐ
Tôi sợ ma.
rénmenwǎnshàngjiǎngguǐshì
Người ta kể chuyện ma vào ban đêm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma" trong tiếng Trung là 鬼, đọc là guǐ.
鬼 nghĩa là gì?
鬼 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma".
鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鬼 như thế nào?
Ví dụ: 我怕鬼。 (Tôi sợ ma.); 人们晚上讲鬼故事。 (Người ta kể chuyện ma vào ban đêm.).

Muốn nhớ "鬼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí