"ma" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma" trong tiếng Trung là 鬼, đọc là guǐ.
鬼 nghĩa là gì?
鬼 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma".
鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鬼 như thế nào?
Ví dụ: 我怕鬼。 (Tôi sợ ma.); 人们晚上讲鬼故事。 (Người ta kể chuyện ma vào ban đêm.).