YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guì

quý

tính từ tiếng Trung
贵 quý

Cụm từ thường dùng

jiàguì
giá quý
贵重guì zhòng物品wù pǐn
đồ quý

Câu ví dụ

zhèjiànfuhěnguì
Cái áo này rất quý.
zhèshì贵重guì zhòngde礼物lǐ wù
Đây là món quà quý.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý" trong tiếng Trung là 贵, đọc là guì.
贵 nghĩa là gì?
贵 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý".
贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贵 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很贵。 (Cái áo này rất quý.); 这是贵重的礼物。 (Đây là món quà quý.).

Muốn nhớ "贵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí