YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guī

rùa

danh từ tiếng Trung
龟 rùa

Cụm từ thường dùng

yǎngguī
nuôi rùa
guī
mai rùa

Câu ví dụ

guī寿命shòu mìnghěncháng
Rùa sống rất lâu.
zàishangkàndàozhīguī
Tôi thấy một con rùa trên đường.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"rùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rùa" trong tiếng Trung là 龟, đọc là guī.
龟 nghĩa là gì?
龟 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "rùa".
龟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龟 như thế nào?
Ví dụ: 龟寿命很长。 (Rùa sống rất lâu.); 我在路上看到一只龟。 (Tôi thấy một con rùa trên đường.).

Muốn nhớ "龟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí