"rùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rùa" trong tiếng Trung là 龟, đọc là guī.
龟 nghĩa là gì?
龟 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "rùa".
龟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龟 như thế nào?
Ví dụ: 龟寿命很长。 (Rùa sống rất lâu.); 我在路上看到一只龟。 (Tôi thấy một con rùa trên đường.).