"chiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm" trong tiếng Trung là 占, đọc là zhàn.
占 nghĩa là gì?
占 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm".
占 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间占20平方米。 (Căn phòng này chiếm 20 mét vuông.); 他在公司占有重要位置。 (Anh ấy chiếm vị trí quan trọng trong công ty.).