YiWordsYiWords

shì

việc vui

danh từ tiếng Trung
喜事 việc vui

Cụm từ thường dùng

bànshì
tổ chức việc vui
fēnxiǎngshì
chia sẻ việc vui

Câu ví dụ

jiāyǒushì
Gia đình tôi có việc vui.
menyāoqǐngpéngyǒuláicānjiāshì
Họ mời bạn bè đến dự việc vui.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"việc vui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc vui" trong tiếng Trung là 喜事, đọc là xǐ shì.
喜事 nghĩa là gì?
喜事 (xǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc vui".
喜事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜事 như thế nào?
Ví dụ: 我家有喜事。 (Gia đình tôi có việc vui.); 他们邀请朋友来参加喜事。 (Họ mời bạn bè đến dự việc vui.).

Muốn nhớ "喜事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí