YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机会

huì

kiêng kỵ

động từ tiếng Trung
忌讳 kiêng kỵ

Cụm từ thường dùng

hūnhuì
kiêng kỵ trong đám cưới
huìdeshìqíng
những điều kiêng kỵ

Câu ví dụ

yuènánrényǒuhěnduōhuì
Người Việt có nhiều điều kiêng kỵ.
guòniánshíyǒuduōhuì
Trong dịp Tết, có nhiều điều cần kiêng kỵ.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"kiêng kỵ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiêng kỵ" trong tiếng Trung là 忌讳, đọc là jì huì.
忌讳 nghĩa là gì?
忌讳 (jì huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêng kỵ".
忌讳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忌讳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忌讳 như thế nào?
Ví dụ: 越南人有很多忌讳。 (Người Việt có nhiều điều kiêng kỵ.); 过年时有许多忌讳。 (Trong dịp Tết, có nhiều điều cần kiêng kỵ.).

Muốn nhớ "忌讳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí