"dị ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dị ứng" trong tiếng Trung là 过敏, đọc là guò mǐn.
过敏 nghĩa là gì?
过敏 (guò mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dị ứng".
过敏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过敏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过敏 như thế nào?
Ví dụ: 我对猫过敏。 (Tôi bị dị ứng với mèo.); 她对海鲜过敏。 (Cô ấy dị ứng với hải sản.).