"quyết đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết đoán" trong tiếng Trung là 果断, đọc là guǒ duàn.
果断 nghĩa là gì?
果断 (guǒ duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết đoán".
果断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 果断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 果断 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中很果断。 (Cô ấy rất quyết đoán trong công việc.); 领导需要果断。 (Lãnh đạo cần phải quyết đoán.).