YiWordsYiWords

guó

quốc ca

danh từ tiếng Trung
国歌 quốc ca

Cụm từ thường dùng

chàngguó
hát quốc ca
guó
lời quốc ca

Câu ví dụ

jiāchàngguó
Mọi người đứng dậy hát quốc ca.
huìbèi国歌guó gē歌词gē cí
Tôi thuộc lời quốc ca.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"quốc ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc ca" trong tiếng Trung là 国歌, đọc là guó gē.
国歌 nghĩa là gì?
国歌 (guó gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc ca".
国歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国歌 như thế nào?
Ví dụ: 大家起立唱国歌。 (Mọi người đứng dậy hát quốc ca.); 我会背国歌歌词。 (Tôi thuộc lời quốc ca.).

Muốn nhớ "国歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí