YiWordsYiWords

zhōnghuá

Trung Hoa

danh từ tiếng Trung
中华 Trung Hoa

Cụm từ thường dùng

zhōnghuáwénhuà
văn hóa Trung Hoa
zhōnghuárén
người Trung Hoa

Câu ví dụ

huanzhōnghuáměishí
Tôi thích ẩm thực Trung Hoa.
zhōnghuáyǒuyōujiǔdeshǐ
Trung Hoa có lịch sử lâu đời.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"Trung Hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Trung Hoa" trong tiếng Trung là 中华, đọc là zhōng huá.
中华 nghĩa là gì?
中华 (zhōng huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trung Hoa".
中华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中华 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢中华美食。 (Tôi thích ẩm thực Trung Hoa.); 中华有悠久的历史。 (Trung Hoa có lịch sử lâu đời.).

Muốn nhớ "中华" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí