YiWordsYiWords

mín

dân ca

danh từ tiếng Trung
民歌 dân ca

Cụm từ thường dùng

chàngmín
hát dân ca
tīngmín
nghe dân ca

Câu ví dụ

huantīngyuènánmín
Tôi thích nghe dân ca Việt Nam.
chàngmínhěnhǎotīng
Cô ấy hát dân ca rất hay.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dân ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân ca" trong tiếng Trung là 民歌, đọc là mín gē.
民歌 nghĩa là gì?
民歌 (mín gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân ca".
民歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民歌 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听越南民歌。 (Tôi thích nghe dân ca Việt Nam.); 她唱民歌很好听。 (Cô ấy hát dân ca rất hay.).

Muốn nhớ "民歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí