YiWordsYiWords

shíshàng

thời trang

danh từ tiếng Trung
时尚 thời trang

Cụm từ thường dùng

xiàndàishíshàng
thời trang hiện đại
时尚shí shàng行业háng yè
ngành thời trang

Câu ví dụ

hěnguānzhùshíshàng
Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.
shíshàngsuíjiébiànhuà
Thời trang thay đổi theo mùa.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thời trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời trang" trong tiếng Trung là 时尚, đọc là shí shàng.
时尚 nghĩa là gì?
时尚 (shí shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời trang".
时尚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时尚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时尚 như thế nào?
Ví dụ: 她很关注时尚。 (Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.); 时尚随季节变化。 (Thời trang thay đổi theo mùa.).

Muốn nhớ "时尚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí