YiWordsYiWords

zhōngwài

trong và ngoài nước

cụm từ tiếng Trung
中外 trong và ngoài nước

Cụm từ thường dùng

zhōngwàixīnwén
tin tức trong và ngoài nước
zhōngwàizuò
hợp tác trong và ngoài nước

Câu ví dụ

gōngyǒuduōzhōngwàizuòhuǒbàn
Công ty có nhiều đối tác trong và ngoài nước.
产品chǎn pǐnzài中外zhōng wàidōuyǒu销售xiāo shòu
Sản phẩm được bán trong và ngoài nước.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"trong và ngoài nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong và ngoài nước" trong tiếng Trung là 中外, đọc là zhōng wài.
中外 nghĩa là gì?
中外 (zhōng wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong và ngoài nước".
中外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中外 như thế nào?
Ví dụ: 公司有许多中外合作伙伴。 (Công ty có nhiều đối tác trong và ngoài nước.); 产品在中外都有销售。 (Sản phẩm được bán trong và ngoài nước.).

Muốn nhớ "中外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí