"đậm đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm đặc" trong tiếng Trung là 浓重, đọc là nóng zhòng.
浓重 nghĩa là gì?
浓重 (nóng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm đặc".
浓重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓重 như thế nào?
Ví dụ: 这个酱汁很浓重。 (Nước sốt này rất đậm đặc.); 空气中烟味很浓重。 (Không khí đậm đặc mùi khói.).