YiWordsYiWords

nóngzhòng

đậm đặc

tính từ tiếng Trung
浓重 đậm đặc

Cụm từ thường dùng

气味qì wèi浓重nóng zhòng
mùi đậm đặc
浓重nóng zhòngde烟雾yān wù
khói đậm đặc

Câu ví dụ

这个zhè gè酱汁jiàng zhīhěn浓重nóng zhòng
Nước sốt này rất đậm đặc.
空气kōng qìzhōng烟味yān wèihěn浓重nóng zhòng
Không khí đậm đặc mùi khói.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đậm đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm đặc" trong tiếng Trung là 浓重, đọc là nóng zhòng.
浓重 nghĩa là gì?
浓重 (nóng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm đặc".
浓重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓重 như thế nào?
Ví dụ: 这个酱汁很浓重。 (Nước sốt này rất đậm đặc.); 空气中烟味很浓重。 (Không khí đậm đặc mùi khói.).

Muốn nhớ "浓重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí