YiWordsYiWords

jīngcǎi

ủ rũ

tính từ tiếng Trung
无精打采 ủ rũ

Cụm từ thường dùng

jīngcǎideliǎn
gương mặt ủ rũ
jīngcǎideqíng
tâm trạng ủ rũ

Câu ví dụ

jīntiānkànláijīngcǎi
Hôm nay anh ấy trông rất ủ rũ.
xiǎo女孩nǚ hái因为yīn wèi成绩chéng jìchàér无精打采wú jīng dǎ cǎi
Cô bé ủ rũ vì điểm kém.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ủ rũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủ rũ" trong tiếng Trung là 无精打采, đọc là wú jīng dǎ cǎi.
无精打采 nghĩa là gì?
无精打采 (wú jīng dǎ cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủ rũ".
无精打采 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无精打采 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无精打采 như thế nào?
Ví dụ: 他今天看起来无精打采。 (Hôm nay anh ấy trông rất ủ rũ.); 小女孩因为成绩差而无精打采。 (Cô bé ủ rũ vì điểm kém.).

Muốn nhớ "无精打采" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí