YiWordsYiWords

shèngqíng

thịnh tình

danh từ tiếng Trung
盛情 thịnh tình

Cụm từ thường dùng

回报huí bào盛情shèng qíng
đáp lại thịnh tình
接受jiē shòu盛情shèng qíng
nhận thịnh tình

Câu ví dụ

感谢gǎn xiède盛情shèng qíng
Cảm ơn thịnh tình của bạn.
无法wú fǎ拒绝jù jué这份zhè fèn盛情shèng qíng
Tôi không thể từ chối thịnh tình này.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thịnh tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh tình" trong tiếng Trung là 盛情, đọc là shèng qíng.
盛情 nghĩa là gì?
盛情 (shèng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh tình".
盛情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛情 như thế nào?
Ví dụ: 感谢你的盛情。 (Cảm ơn thịnh tình của bạn.); 我无法拒绝这份盛情。 (Tôi không thể từ chối thịnh tình này.).

Muốn nhớ "盛情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí