"thịnh tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh tình" trong tiếng Trung là 盛情, đọc là shèng qíng.
盛情 nghĩa là gì?
盛情 (shèng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh tình".
盛情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛情 như thế nào?
Ví dụ: 感谢你的盛情。 (Cảm ơn thịnh tình của bạn.); 我无法拒绝这份盛情。 (Tôi không thể từ chối thịnh tình này.).