YiWordsYiWords

xīnsuān

cay đắng

tính từ tiếng Trung
辛酸 cay đắng

Cụm từ thường dùng

xīnsuāndetòng
nỗi cay đắng
jīngxīnsuān
trải qua cay đắng

Câu ví dụ

jīnglehěnduōxīnsuān
Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.
chénggōngshìzàiduōxīnsuānzhīhòudàoláide
Thành công đến sau nhiều cay đắng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cay đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cay đắng" trong tiếng Trung là 辛酸, đọc là xīn suān.
辛酸 nghĩa là gì?
辛酸 (xīn suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cay đắng".
辛酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辛酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辛酸 như thế nào?
Ví dụ: 她经历了很多辛酸。 (Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.); 成功是在许多辛酸之后到来的。 (Thành công đến sau nhiều cay đắng.).

Muốn nhớ "辛酸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí