"cay đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cay đắng" trong tiếng Trung là 辛酸, đọc là xīn suān.
辛酸 nghĩa là gì?
辛酸 (xīn suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cay đắng".
辛酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辛酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辛酸 như thế nào?
Ví dụ: 她经历了很多辛酸。 (Cô ấy đã trải qua nhiều cay đắng trong cuộc sống.); 成功是在许多辛酸之后到来的。 (Thành công đến sau nhiều cay đắng.).