YiWordsYiWords

léi

harley

danh từ tiếng Trung
哈雷 harley

Cụm từ thường dùng

léituō
xe Harley
mǎiléi
mua Harley

Câu ví dụ

léishìyóudexiàngzhēng
Harley là biểu tượng của tự do.
喜欢xǐ huān哈雷hā léi旅行lǚ xíng
Anh ấy thích đi du lịch bằng Harley.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"harley" trong tiếng Trung nói thế nào?
"harley" trong tiếng Trung là 哈雷, đọc là hā léi.
哈雷 nghĩa là gì?
哈雷 (hā léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "harley".
哈雷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哈雷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哈雷 như thế nào?
Ví dụ: 哈雷是自由的象征。 (Harley là biểu tượng của tự do.); 他喜欢骑哈雷去旅行。 (Anh ấy thích đi du lịch bằng Harley.).

Muốn nhớ "哈雷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí