"đồng hồ nhiên liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ nhiên liệu" trong tiếng Trung là 油量表, đọc là yóu liàng biǎo.
油量表 nghĩa là gì?
油量表 (yóu liàng biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ nhiên liệu".
油量表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油量表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油量表 như thế nào?
Ví dụ: 油量表显示快没油了。 (Đồng hồ nhiên liệu báo sắp hết xăng.); 我开车时常看油量表。 (Tôi thường nhìn đồng hồ nhiên liệu khi lái xe.).