"xe hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe hoa" trong tiếng Trung là 婚车, đọc là hūn chē.
婚车 nghĩa là gì?
婚车 (hūn chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe hoa".
婚车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚车 như thế nào?
Ví dụ: 婚车已经到新娘家了。 (Xe hoa đã đến nhà cô dâu.); 他们租了一辆豪华婚车。 (Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.).