YiWordsYiWords

hūnchē

xe hoa

danh từ tiếng Trung
婚车 xe hoa

Cụm từ thường dùng

zhuāngshìhūnchē
trang trí xe hoa
hūnchēduì
đoàn xe hoa

Câu ví dụ

hūnchējīngdàoxīnniángjiāle
Xe hoa đã đến nhà cô dâu.
menleliàngháohuáhūnchē
Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"xe hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe hoa" trong tiếng Trung là 婚车, đọc là hūn chē.
婚车 nghĩa là gì?
婚车 (hūn chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe hoa".
婚车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚车 như thế nào?
Ví dụ: 婚车已经到新娘家了。 (Xe hoa đã đến nhà cô dâu.); 他们租了一辆豪华婚车。 (Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.).

Muốn nhớ "婚车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí