YiWordsYiWords

zhòufēichuán

tàu vũ trụ

danh từ tiếng Trung
宇宙飞船 tàu vũ trụ

Cụm từ thường dùng

发射fā shè宇宙yǔ zhòu飞船fēi chuán
phóng tàu vũ trụ
cāokòngzhòufēichuán
điều khiển tàu vũ trụ

Câu ví dụ

宇宙yǔ zhòu飞船fēi chuán离开lí kāi地球dì qiú
Tàu vũ trụ đã rời khỏi Trái Đất.
hángyuánzhùzàizhòufēichuánshàng
Phi hành gia sống trên tàu vũ trụ.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"tàu vũ trụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu vũ trụ" trong tiếng Trung là 宇宙飞船, đọc là yǔ zhòu fēi chuán.
宇宙飞船 nghĩa là gì?
宇宙飞船 (yǔ zhòu fēi chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu vũ trụ".
宇宙飞船 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宇宙飞船 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宇宙飞船 như thế nào?
Ví dụ: 宇宙飞船已离开地球。 (Tàu vũ trụ đã rời khỏi Trái Đất.); 宇航员住在宇宙飞船上。 (Phi hành gia sống trên tàu vũ trụ.).

Muốn nhớ "宇宙飞船" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí