"kiwi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiwi" trong tiếng Trung là 猕猴桃, đọc là mí hóu táo.
猕猴桃 nghĩa là gì?
猕猴桃 (mí hóu táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiwi".
猕猴桃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猕猴桃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猕猴桃 như thế nào?
Ví dụ: 猕猴桃含有丰富的维生素C。 (Kiwi chứa nhiều vitamin C.); 我喜欢吃猕猴桃。 (Tôi thích ăn kiwi.).