YiWordsYiWords

zǎo

táo ta

danh từ tiếng Trung
枣子 táo ta

Cụm từ thường dùng

zǎojiàn
mứt táo ta
zǎoshù
cây táo ta

Câu ví dụ

zǎohěntián
Táo ta rất ngọt.
mǎilegōngjīnzǎo
Tôi mua một ký táo ta.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"táo ta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"táo ta" trong tiếng Trung là 枣子, đọc là zǎo zǐ.
枣子 nghĩa là gì?
枣子 (zǎo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "táo ta".
枣子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枣子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枣子 như thế nào?
Ví dụ: 枣子很甜。 (Táo ta rất ngọt.); 我买了一公斤枣子。 (Tôi mua một ký táo ta.).

Muốn nhớ "枣子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí