"cá voi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá voi" trong tiếng Trung là 鲸鱼, đọc là jīng yú.
鲸鱼 nghĩa là gì?
鲸鱼 (jīng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá voi".
鲸鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鲸鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鲸鱼 như thế nào?
Ví dụ: 鲸鱼能游很远。 (Cá voi có thể bơi rất xa.); 我想在海上看鲸鱼。 (Tôi muốn xem cá voi ngoài biển.).