"hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hại" trong tiếng Trung là 害, đọc là hài.
害 nghĩa là gì?
害 (hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hại".
害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 害 như thế nào?
Ví dụ: 吸烟有害健康。 (Hút thuốc lá hại sức khỏe.); 不要伤害别人。 (Đừng hại người khác.).