YiWordsYiWords

hǎiàn

bờ biển

danh từ tiếng Trung
海岸 bờ biển

Cụm từ thường dùng

cháng海岸hǎi àn
bờ biển dài
báishāhǎiàn
bờ biển cát trắng

Câu ví dụ

menzàihǎiànsàn
Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.
zhèpiànhǎiànhěnměi
Bờ biển này rất đẹp.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"bờ biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bờ biển" trong tiếng Trung là 海岸, đọc là hǎi àn.
海岸 nghĩa là gì?
海岸 (hǎi àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bờ biển".
海岸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海岸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海岸 như thế nào?
Ví dụ: 我们在海岸散步。 (Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.); 这片海岸很美。 (Bờ biển này rất đẹp.).

Muốn nhớ "海岸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí