"bờ biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bờ biển" trong tiếng Trung là 海岸, đọc là hǎi àn.
海岸 nghĩa là gì?
海岸 (hǎi àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bờ biển".
海岸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海岸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海岸 như thế nào?
Ví dụ: 我们在海岸散步。 (Chúng tôi đi dạo trên bờ biển.); 这片海岸很美。 (Bờ biển này rất đẹp.).