"sập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sập" trong tiếng Trung là 塌, đọc là tā.
塌 nghĩa là gì?
塌 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sập".
塌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 塌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 塌 như thế nào?
Ví dụ: 老房子在暴风雨后倒塌了。 (Nhà cũ bị sập sau cơn bão.); 桥塌导致交通中断。 (Cầu sập khiến giao thông bị gián đoạn.).