YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dốc

danh từ tiếng Trung
坡 dốc

Cụm từ thường dùng

shān
dốc núi
dǒu
dốc đứng

Câu ví dụ

menshàngle
Chúng tôi leo lên dốc.
zhètiáoyǒuhěnduō
Đường này có nhiều dốc.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"dốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dốc" trong tiếng Trung là 坡, đọc là pō.
坡 nghĩa là gì?
坡 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "dốc".
坡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坡 như thế nào?
Ví dụ: 我们爬上了坡。 (Chúng tôi leo lên dốc.); 这条路有很多坡。 (Đường này có nhiều dốc.).

Muốn nhớ "坡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí