YiWordsYiWords

lièfèng

vết nứt

danh từ tiếng Trung
裂缝 vết nứt

Cụm từ thường dùng

qiánglièfèng
vết nứt tường
lièfèng
vết nứt kính

Câu ví dụ

qiángshàngyǒudàolièfèng
Có một vết nứt trên tường.
shàngyǒudàoxiǎolièfèng
Kính bị vết nứt nhỏ.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"vết nứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vết nứt" trong tiếng Trung là 裂缝, đọc là liè fèng.
裂缝 nghĩa là gì?
裂缝 (liè fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết nứt".
裂缝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裂缝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裂缝 như thế nào?
Ví dụ: 墙上有一道裂缝。 (Có một vết nứt trên tường.); 玻璃上有一道小裂缝。 (Kính bị vết nứt nhỏ.).

Muốn nhớ "裂缝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí