"vết nứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vết nứt" trong tiếng Trung là 裂缝, đọc là liè fèng.
裂缝 nghĩa là gì?
裂缝 (liè fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết nứt".
裂缝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裂缝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裂缝 như thế nào?
Ví dụ: 墙上有一道裂缝。 (Có một vết nứt trên tường.); 玻璃上有一道小裂缝。 (Kính bị vết nứt nhỏ.).