YiWordsYiWords

piào

vé máy bay

danh từ tiếng Trung
机票 vé máy bay

Cụm từ thường dùng

mǎipiào
mua vé máy bay
dìngpiào
đặt vé máy bay

Câu ví dụ

jīngmǎilepiào
Tôi đã mua vé máy bay.
chūnjiéjiānpiàohěnguì
Vé máy bay rất đắt vào dịp Tết.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"vé máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé máy bay" trong tiếng Trung là 机票, đọc là jī piào.
机票 nghĩa là gì?
机票 (jī piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé máy bay".
机票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机票 như thế nào?
Ví dụ: 我已经买了机票。 (Tôi đã mua vé máy bay.); 春节期间机票很贵。 (Vé máy bay rất đắt vào dịp Tết.).

Muốn nhớ "机票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí