"lượng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượng lớn" trong tiếng Trung là 海量, đọc là hǎi liàng.
海量 nghĩa là gì?
海量 (hǎi liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượng lớn".
海量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海量 như thế nào?
Ví dụ: 我们有海量客户。 (Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.); 系统处理海量数据。 (Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.).