YiWordsYiWords

hǎiliàng

lượng lớn

danh từ tiếng Trung
海量 lượng lớn

Cụm từ thường dùng

hǎiliàngxìn
lượng lớn thông tin
海量hǎi liàng数据shù jù
lượng lớn dữ liệu

Câu ví dụ

menyǒuhǎiliàng
Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.
系统xì tǒng处理chǔ lǐ海量hǎi liàng数据shù jù
Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"lượng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượng lớn" trong tiếng Trung là 海量, đọc là hǎi liàng.
海量 nghĩa là gì?
海量 (hǎi liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượng lớn".
海量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海量 như thế nào?
Ví dụ: 我们有海量客户。 (Chúng tôi có lượng lớn khách hàng.); 系统处理海量数据。 (Hệ thống xử lý lượng lớn dữ liệu.).

Muốn nhớ "海量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí