YiWordsYiWords

ngộ nhận

danh từ tiếng Trung
误区 ngộ nhận

Cụm từ thường dùng

xiàn
rơi vào ngộ nhận
xiāochú
xóa bỏ ngộ nhận

Câu ví dụ

zhèng生活shēng huózài误区wù qūzhōng
Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.
yàomiǎnchángjiànde
Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ngộ nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngộ nhận" trong tiếng Trung là 误区, đọc là wù qū.
误区 nghĩa là gì?
误区 (wù qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngộ nhận".
误区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误区 như thế nào?
Ví dụ: 他正生活在误区中。 (Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.); 需要避免常见的误区。 (Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.).

Muốn nhớ "误区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí