"ngộ nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngộ nhận" trong tiếng Trung là 误区, đọc là wù qū.
误区 nghĩa là gì?
误区 (wù qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngộ nhận".
误区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 误区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 误区 như thế nào?
Ví dụ: 他正生活在误区中。 (Anh ấy đang sống trong ngộ nhận.); 需要避免常见的误区。 (Cần tránh những ngộ nhận phổ biến.).