YiWordsYiWords

zǒuwān

đi đường vòng

động từ tiếng Trung
走弯路 đi đường vòng

Cụm từ thường dùng

zǒuwānkāichē
đi đường vòng để tránh tắc đường
zǒuwānlàngfèishíjiān
đi đường vòng mất thời gian

Câu ví dụ

因为yīn wèizhǔle我们wǒ men只能zhǐ néngzǒu弯路wān lù
Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.
zhèyàngzuòzǒuwān
Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đi đường vòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi đường vòng" trong tiếng Trung là 走弯路, đọc là zǒu wān lù.
走弯路 nghĩa là gì?
走弯路 (zǒu wān lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi đường vòng".
走弯路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走弯路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走弯路 như thế nào?
Ví dụ: 因为主路堵了,我们只能走弯路。 (Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.); 这样做无异于走弯路。 (Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.).

Muốn nhớ "走弯路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí