YiWordsYiWords

hánjià

kỳ nghỉ đông

danh từ tiếng Trung
寒假 kỳ nghỉ đông

Cụm từ thường dùng

fàng寒假hán jià
nghỉ kỳ nghỉ đông
寒假hán jià计划jì huà
kế hoạch kỳ nghỉ đông

Câu ví dụ

寒假hán jiàhuìhuí老家lǎo jiā
Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ đông.
寒假hán jiàyǒu两周liǎng zhōu
Kỳ nghỉ đông kéo dài hai tuần.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"kỳ nghỉ đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ nghỉ đông" trong tiếng Trung là 寒假, đọc là hán jià.
寒假 nghĩa là gì?
寒假 (hán jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ nghỉ đông".
寒假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寒假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寒假 như thế nào?
Ví dụ: 寒假我会回老家。 (Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ đông.); 寒假有两周。 (Kỳ nghỉ đông kéo dài hai tuần.).

Muốn nhớ "寒假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí