"kỳ nghỉ đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ nghỉ đông" trong tiếng Trung là 寒假, đọc là hán jià.
寒假 nghĩa là gì?
寒假 (hán jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ nghỉ đông".
寒假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寒假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寒假 như thế nào?
Ví dụ: 寒假我会回老家。 (Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ đông.); 寒假有两周。 (Kỳ nghỉ đông kéo dài hai tuần.).