"không do dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không do dự" trong tiếng Trung là 毫不犹豫, đọc là háo bù yóu yù.
毫不犹豫 nghĩa là gì?
毫不犹豫 (háo bù yóu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không do dự".
毫不犹豫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毫不犹豫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毫不犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 她毫不犹豫地答应了。 (Cô ấy không do dự nhận lời.); 他做事毫不犹豫。 (Anh ta làm việc không do dự.).