YiWordsYiWords

háoyóu

không do dự

cụm từ tiếng Trung
毫不犹豫 không do dự

Cụm từ thường dùng

háo犹豫yóu yùde决定jué dìng
không do dự quyết định
háo犹豫yóu yùde行动xíng dòng
hành động không do dự

Câu ví dụ

háo犹豫yóu yùde答应dā yìngle
Cô ấy không do dự nhận lời.
zuòshìháoyóu
Anh ta làm việc không do dự.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"không do dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không do dự" trong tiếng Trung là 毫不犹豫, đọc là háo bù yóu yù.
毫不犹豫 nghĩa là gì?
毫不犹豫 (háo bù yóu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không do dự".
毫不犹豫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毫不犹豫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毫不犹豫 như thế nào?
Ví dụ: 她毫不犹豫地答应了。 (Cô ấy không do dự nhận lời.); 他做事毫不犹豫。 (Anh ta làm việc không do dự.).

Muốn nhớ "毫不犹豫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí