"tò mò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tò mò" trong tiếng Trung là 好奇心, đọc là hào qí xīn.
好奇心 nghĩa là gì?
好奇心 (hào qí xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tò mò".
好奇心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好奇心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好奇心 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们通常有很强的好奇心。 (Trẻ em thường có tò mò lớn.); 好奇心让我问了很多问题。 (Tò mò khiến tôi hỏi nhiều câu hỏi.).