"cởi mở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cởi mở" trong tiếng Trung là 开朗, đọc là kāi lǎng.
开朗 nghĩa là gì?
开朗 (kāi lǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cởi mở".
开朗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开朗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开朗 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很开朗。 (Cô ấy rất cởi mở với mọi người.); 他态度很开朗。 (Anh ấy có thái độ cởi mở.).