YiWordsYiWords

kāilǎng

cởi mở

tính từ tiếng Trung
开朗 cởi mở

Cụm từ thường dùng

kāilǎngxìng
tính cách cởi mở
kāilǎngtài
thái độ cởi mở

Câu ví dụ

duìjiāhěnkāilǎng
Cô ấy rất cởi mở với mọi người.
tàihěnkāilǎng
Anh ấy có thái độ cởi mở.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cởi mở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cởi mở" trong tiếng Trung là 开朗, đọc là kāi lǎng.
开朗 nghĩa là gì?
开朗 (kāi lǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cởi mở".
开朗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开朗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开朗 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很开朗。 (Cô ấy rất cởi mở với mọi người.); 他态度很开朗。 (Anh ấy có thái độ cởi mở.).

Muốn nhớ "开朗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí