"lạnh nhạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạnh nhạt" trong tiếng Trung là 冷淡, đọc là lěng dàn.
冷淡 nghĩa là gì?
冷淡 (lěng dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạnh nhạt".
冷淡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷淡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷淡 như thế nào?
Ví dụ: 他对我很冷淡。 (Anh ấy tỏ ra lạnh nhạt với tôi.); 她对工作态度冷淡。 (Cô ấy có thái độ lạnh nhạt với công việc.).