YiWordsYiWords

tự phụ

tính từ tiếng Trung
自负 tự phụ

Cụm từ thường dùng

cáinéng
tự phụ về tài năng
guò
tự phụ quá mức

Câu ví dụ

duìdechénghěn
Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.
自负zì fùhuìràng难以nán yǐ进步jìn bù
Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tự phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự phụ" trong tiếng Trung là 自负, đọc là zì fù.
自负 nghĩa là gì?
自负 (zì fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự phụ".
自负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自负 như thế nào?
Ví dụ: 他对自己的成绩很自负。 (Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.); 自负会让你难以进步。 (Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.).

Muốn nhớ "自负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí