YiWordsYiWords

hǎoshuō

dễ nói

tính từ tiếng Trung
好说 dễ nói

Cụm từ thường dùng

hǎoshuōzhēnxīnhuà
dễ nói thật lòng
hǎoshuōhuà
dễ nói chuyện

Câu ví dụ

zhèshìhǎoshuō
Chuyện này không dễ nói đâu.
shìhǎoshuōhuàderén
Anh ấy là người dễ nói chuyện.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"dễ nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ nói" trong tiếng Trung là 好说, đọc là hǎo shuō.
好说 nghĩa là gì?
好说 (hǎo shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ nói".
好说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好说 như thế nào?
Ví dụ: 这事不好说。 (Chuyện này không dễ nói đâu.); 他是个好说话的人。 (Anh ấy là người dễ nói chuyện.).

Muốn nhớ "好说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí