YiWordsYiWords

vị tha

tính từ tiếng Trung
无私 vị tha

Cụm từ thường dùng

dexīn
tấm lòng vị tha
无私wú sīde行为xíng wéi
hành động vị tha

Câu ví dụ

duìjiāhěn
Cô ấy rất vị tha với mọi người.
无私wú sīràng社会shè huìgèng美好měi hǎo
Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"vị tha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vị tha" trong tiếng Trung là 无私, đọc là wú sī.
无私 nghĩa là gì?
无私 (wú sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vị tha".
无私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无私 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很无私。 (Cô ấy rất vị tha với mọi người.); 无私让社会更美好。 (Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.).

Muốn nhớ "无私" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí