"vị tha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vị tha" trong tiếng Trung là 无私, đọc là wú sī.
无私 nghĩa là gì?
无私 (wú sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vị tha".
无私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无私 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很无私。 (Cô ấy rất vị tha với mọi người.); 无私让社会更美好。 (Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.).