YiWordsYiWords

mǐnruì

nhạy bén

tính từ tiếng Trung
敏锐 nhạy bén

Cụm từ thường dùng

duìshìchǎngmǐnruì
nhạy bén với thị trường
wéimǐnruì
tư duy nhạy bén

Câu ví dụ

duìxīnshìhěnmǐnruì
Cô ấy rất nhạy bén với xu hướng mới.
wéimǐnruì
Anh ta có tư duy nhạy bén.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"nhạy bén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạy bén" trong tiếng Trung là 敏锐, đọc là mǐn ruì.
敏锐 nghĩa là gì?
敏锐 (mǐn ruì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạy bén".
敏锐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敏锐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敏锐 như thế nào?
Ví dụ: 她对新趋势很敏锐。 (Cô ấy rất nhạy bén với xu hướng mới.); 他思维敏锐。 (Anh ta có tư duy nhạy bén.).

Muốn nhớ "敏锐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí