YiWordsYiWords

hǎotīng

dễ nghe

tính từ tiếng Trung
好听 dễ nghe

Cụm từ thường dùng

shēnghǎotīng
giọng hát dễ nghe
音乐yīn yuè好听hǎo tīng
âm nhạc dễ nghe

Câu ví dụ

zhèshǒuhěnhǎotīng
Bài hát này rất dễ nghe.
deshēngyīnhěnhǎotīng
Cô ấy có giọng nói dễ nghe.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"dễ nghe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ nghe" trong tiếng Trung là 好听, đọc là hǎo tīng.
好听 nghĩa là gì?
好听 (hǎo tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ nghe".
好听 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好听 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好听 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌很好听。 (Bài hát này rất dễ nghe.); 她的声音很好听。 (Cô ấy có giọng nói dễ nghe.).

Muốn nhớ "好听" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí