"ngăn nắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn nắp" trong tiếng Trung là 整齐, đọc là zhěng qí.
整齐 nghĩa là gì?
整齐 (zhěng qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn nắp".
整齐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整齐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整齐 như thế nào?
Ví dụ: 我的房间总是很整齐。 (Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.); 他把资料整理得很整齐。 (Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.).