YiWordsYiWords

Cùng cách viết:正气争气

zhěng

ngăn nắp

tính từ tiếng Trung
整齐 ngăn nắp

Cụm từ thường dùng

zhěngdefángjiān
phòng ngăn nắp
zhěngdebàngōngzhuō
bàn làm việc ngăn nắp

Câu ví dụ

defángjiānzǒngshìhěnzhěng
Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.
资料zī liào整理zhěng lǐdehěn整齐zhěng qí
Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"ngăn nắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn nắp" trong tiếng Trung là 整齐, đọc là zhěng qí.
整齐 nghĩa là gì?
整齐 (zhěng qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn nắp".
整齐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整齐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整齐 như thế nào?
Ví dụ: 我的房间总是很整齐。 (Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.); 他把资料整理得很整齐。 (Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.).

Muốn nhớ "整齐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí